0901 104 339 - 0932 706 889
- Kích thước: H30 x D32mm – M6 hoặc H30 x D32mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 8KV
- Kích thước: H35 x D32mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 10KV
Thanh Đỡ Busbar 10D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 10mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 8D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 8mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 3 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 3 rãnh kép 11mm • Mặt B: 3 rãnh ba 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-30 Master 4 Cực 30mm M8
- Kích thước: 4 cực x 30mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-40 Master 4 Cực 40mm M8
- Kích thước: 4 cực x 40mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 30 Master
- Đường kính: Ø30.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 50 Master
- Đường kính: Ø50.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 180 Master
- Đường kính: Ø180.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 150 Master
- Đường kính: Ø150.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 120 Master
- Đường kính: Ø120.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 100 Master
- Đường kính: Ø100.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 90 Master
- Đường kính: Ø90.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 80 Master
- Đường kính: Ø80.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 70 Master
- Đường kính: Ø70.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 60 Master
- Đường kính: Ø60.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 40 Master
- Đường kính: Ø40.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 35 Master
- Đường kính: Ø35.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 25 Master
- Đường kính: Ø25.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 22 Master
- Đường kính: Ø22.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 20 Master
- Đường kính: Ø20.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 18 Master
- Đường kính: Ø18.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 16 Master
- Đường kính: Ø16.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 14 Master
- Đường kính: Ø14.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 12 Master
- Đường kính: Ø12.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 10 Master
- Đường kính: Ø10.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 8 Master
- Đường kính: Ø8.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 6 Master
- Đường kính: Ø6.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 200 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 4 Master
- Đường kính: Ø4.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 200 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-50 Master 4 Cực 50mm M10
- Kích thước: 4 cực x 50mm -M10
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-20 Master 4 Cực 20mm M8
- Kích thước: 4 cực x 20mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT2-25 Master 2 Cực 25mm M8
- Kích thước: 2 cực x 25mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 12D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 12mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 12mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 10D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 10mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 6D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 8D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 8mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 6D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh kép 11mm • Mặt B: 4 rãnh kép 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

