Sắp xếp:

Gối Đỡ Busbar SM-30 Master

  • Kích thước: H30 x D32mm – M6 hoặc H30 x D32mm – M8
  • Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: 8KV

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Busbar SM-35 Master

  • Kích thước: H35 x D32mm – M8
  • Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: 10KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 10D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm

  • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 10mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 8D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm

  • Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 8mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar EL-210 Master

  • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 800VAC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar EL-270 Master

  • Kích thước: 3 cực, 2 mặt rãnh    • Mặt A: 3 rãnh kép 11mm    • Mặt B: 3 rãnh ba 6mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 800VAC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Bậc Thang CT4-30 Master 4 Cực 30mm M8

  • Kích thước: 4 cực x 30mm -M8
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Bậc Thang CT4-40 Master 4 Cực 40mm M8

  • Kích thước: 4 cực x 40mm -M8
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 30 Master

  • Đường kính: Ø30.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 50 Master

  • Đường kính: Ø50.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 180 Master

  • Đường kính: Ø180.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 150 Master

  • Đường kính: Ø150.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 120 Master

  • Đường kính: Ø120.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 100 Master

  • Đường kính: Ø100.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 90 Master

  • Đường kính: Ø90.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 80 Master

  • Đường kính: Ø80.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 70 Master

  • Đường kính: Ø70.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 60 Master

  • Đường kính: Ø60.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 40 Master

  • Đường kính: Ø40.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 35 Master

  • Đường kính: Ø35.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 25 Master

  • Đường kính: Ø25.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 22 Master

  • Đường kính: Ø22.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 20 Master

  • Đường kính: Ø20.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 18 Master

  • Đường kính: Ø18.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 16 Master

  • Đường kính: Ø16.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 14 Master

  • Đường kính: Ø14.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 12 Master

  • Đường kính: Ø12.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 10 Master

  • Đường kính: Ø10.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 8 Master

  • Đường kính: Ø8.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 100 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 6 Master

  • Đường kính: Ø6.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 200 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 4 Master

  • Đường kính: Ø4.0
  • Điện áp cách điện: 1000V
  • Mét/ cuộn: 200 mét/ cuộn
  • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Bậc Thang CT4-50 Master 4 Cực 50mm M10

  • Kích thước: 4 cực x 50mm -M10
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Bậc Thang CT4-20 Master 4 Cực 20mm M8

  • Kích thước: 4 cực x 20mm -M8
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Gối Đỡ Bậc Thang CT2-25 Master 2 Cực 25mm M8

  • Kích thước: 2 cực x 25mm -M8
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 12D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 12mm

  • Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 12mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 10D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm

  • Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 10mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 6D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm

  • Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 6mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 8D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm

  • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 8mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar 6D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm

  • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 6mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY

Thanh Đỡ Busbar EL-409 Master

  • Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh    • Mặt A: 4 rãnh kép 11mm    • Mặt B: 4 rãnh kép 6mm
  • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
  • Điện áp cách điện: 800VAC
  • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

LIÊN HỆ NGAY