0901 104 339 - 0932 706 889
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh đơn 11mm • Mặt B: 4 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-295 3P Master
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 3 rãnh đơn 11.5mm • Mặt B: 3 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-180-11 Master
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm, Khoảng cách rãnh: 65mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-180-7 Master
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 7mm, Khoảng cách rãnh: 60mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 1 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh 11mm • Mặt B: 3 rãnh 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 1 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 2 rãnh 11mm • Mặt B: 3 rãnh 7mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: H76 x D50mm – M10
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 20KV
- Kích thước: H51 x D36mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 15KV
- Kích thước: H40 x D40mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 12KV
- Kích thước: H25 x D30mm – M6
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 6KV
- Kích thước: H20 x D17 mm – M6
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 5KV

