Đối tác của chúng tôi

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 355EAW MASTER

  • Tốc độ: 1.370 vòng/phút
  • Lưu lượng gió: 2580m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 280EAW MASTER

  • Kích thước: Ø280 x 106mm
  • Lưu lượng gió: 1990m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-220DS MASTER

  • Quạt gắn kèm: 220EAW
  • Lưu lượng gió: 900/ 1050 m3/h
  • Kích thước khối: 400x400x135mm
  • Kích thước lỗ khoét: 258x258mm
  • Bảo hành 12 tháng

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 250EAW MASTER

  • Kích thước: Ø250 x 105mm
  • Lưu lượng gió: 1452m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 355EAW MASTER

  • Tốc độ: 1.370 vòng/phút
  • Lưu lượng gió: 2580m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 225EAW MASTER

  • Kích thước: Ø225 x 93mm
  • Lưu lượng gió: 1200m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 280EAW MASTER

  • Kích thước: Ø280 x 106mm
  • Lưu lượng gió: 1990m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 220EAW MASTER

  • Kích thước: Ø220 x 73mm
  • Lưu lượng gió: 1000m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

QUẠT HÚT LY TÂM LỒNG SÓC 190EAW MASTER

  • Kích thước: Ø190 x 70mm
  • Lưu lượng gió: 570m3/h
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-250DS MASTER

  • Quạt gắn kèm: 250EAW
  • Lưu lượng gió: 1350/ 1490m3/h
  • Kích thước khối: 400x400x135mm
  • Kích thước lỗ khoét: 258x258mm
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-220DS MASTER

  • Quạt gắn kèm: 220EAW
  • Lưu lượng gió: 900/ 1050 m3/h
  • Kích thước khối: 400x400x135mm
  • Kích thước lỗ khoét: 258x258mm
  • Bảo hành 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-190DS MASTER

  • Kích thước khối: 400 x 400 x 135mm
  • Kích thước lỗ khoét: 258 x 258 mm
  • Gắn kèm quạt: 190EAW
  • Bảo hành: 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-250EAW MASTER

  • Kích thước khối: 400 x 400 x 140 mm
  • Kích thước lỗ khoét: Ø190
  • Gắn kèm quạt: 250EAW
  • Bảo hành: 12 tháng

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô | Tụ Bù Dầu | Tụ Bù Thông Minh Master
  • Tụ Bù Khô Master
  • Tụ Bù Dầu Master
  • Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 50KVAR 440VAC MT-ICR7-440-50-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 50KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 44.53 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 40KVAR 440VAC MT-ICR7-440-40-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 40KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 35.55 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 30KVAR 440VAC MT-ICR7-440-30-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 30KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 26.66 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 25KVAR 440VAC MT-ICR7-440-25-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 25KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 22.22 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 20KVAR 440VAC MT-ICR7-440-20-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 20KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 17.77 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 15KVAR 440VAC MT-ICR7-440-15-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 15KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 13.33 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 10KVAR 440VAC MT-ICR7-440-10-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 10KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 8.89 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh 3P 50KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-50-G/T Master

    • Công suất dung kháng: 50KVAR (25+25KVAR)
    • Dòng điện định mức: 32.84A+32.84A
    • Điện dung: 3*274,17
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh 3P 40KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-40-G/T Master

    • Công suất dung kháng: 40KVAR (20+20KVAR)
    • Dòng điện định mức: 26.27A+26.27A
    • Điện dung: 3*219,33
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh 3P 30KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-30-G/T Master

    • Công suất dung kháng: 30KVAR (10+20KVAR)
    • Dòng điện định mức: 13.12A+26.27A
    • Điện dung: 3*164,50
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay – Đế Relay | Timer
  • Relay Master - Đế Relay Master
  • Relay trung gian 14 chân (4NO, 4NC) 5A 24VAC – MT-RU4N-A24-LT Master

    • Điện áp: 24VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay trung gian 14 chân (4NO, 4NC) 5A 110VAC – MT-RU4N-A110-LT Master

    • Điện áp: 110V
    • Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay trung gian 14 chân (4NO, 4NC) 5A 220VAC – MT-RU4N-A220-LT Master

    • Điện áp: 220VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
    • Sử dụng với để Relay: MT-SU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay trung gian 8 chân (2NO, 2NC) 8A 24VAC – MT-RU2N-A24-LT Master

    • Điện áp: 24VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 2NO, 2NC
    • Sử dụng với đế Relay:  MT-SU2N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay trung gian 8 chân (2NO, 2NC) 8A 110VAC – MT-RU2N-A110-LT Master

    • Điện áp: 110VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 2NO, 2NC
    • Sử dụng với để Relay: MT-SU2N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay trung gian 8 chân (2NO, 2NC) 8A 220VAC MT-RU2N-A220-LT Master

    • Điện áp cuộn coil: 220VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 2NO, 2NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU2N

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường | Biến Dòng Bảo Vệ