0901 104 339 - 0932 706 889
Đối tác của chúng tôi
SẢN PHẨM BÁN CHẠY
Quạt Hút & Filter | Bộ Ổn Nhiệt
Quạt Hút Tủ Điện Filter (Tấm Lọc Bụi) Master Quạt Hút Kèm Filter Master Bộ Ổn Nhiệt Master
Quạt Gió Tủ Điện EA12038S 220VAC 120x120x38mm 138m3/h Master
- Mã: EA12038S
- Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
- Kích thước: 120x120x38 mm
- Lưu lượng gió: 138m³/h; Bạc thau
Quạt Gió Tủ Điện EA26080B 220VAC 260x225x80mm 1150m3/h Master
- Mã: EA26080B
- Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
- Kích thước: 260x225x80 mm
- Lưu lượng gió: 1150m³/h; Bạc đạn
Quạt Hút Kèm Miệng Gió MT-VF150.230 230VAC 150x150x80mm Master
- Mã sản phẩm: MT-VF150.230
- Lưu lượng gió: 55/67m³/h
- Kích thước khối: 150x150x80mm
- Kích thước lỗ khoét: 125×125+1mm
Quạt Hút Kèm Miệng Gió VS803.230 230VAC 148.5×148.5×67.5mm Master
- Mã sản phẩm: VS803.230
- Lưu lượng gió: 55/67m³/h
- Kích thước khối: 148.5×148.5×67.5mm
- Kích thước lỗ khoét: 122x122mm
Miệng Gió Có Lọc Bụi MT-VF150 150x150x32.1mm RAL7035 Master
- Mã sản phẩm: MT-VF150
- Kích thước khối: 150x150x32.1mm
- Kích thước lỗ khoét: 125×125+1mm
- Có thể lắp rời hoặc gắn với quạt EA12038
Miệng Gió Có Lọc Bụi VS804-S 204x204x28mm RAL7035 Master
- Mã: VS804-S
- Kích thước khối: 204x204x28mm
- Kích thước lỗ khoét: 175x175mm
- Có thể lắp rời hoặc gắn với quạt EA12038, EA15051
Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc 280EAW 220VAC Ø280x106mm 1990m3/h Master
- Mã: 280EAW
- Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
- Kích thước: Ø280×106 mm
- Lưu lượng gió: 1990m³/h
Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-250EAW 220VAC 400x400x140mm Master
- Mã: MT-250EAW
- Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
- Kích thước khối: 400x400x140mm
- Lưu lượng gió: 1350/1490m³/h
Bộ Ổn Nhiệt KTS011 Đóng Mở Quạt Gió 0-60°C Master
- Mã sản phẩm: KTS011
- Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
- Tiếp điểm: 1NO
- Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ
Bộ Ổn Nhiệt KTO011 Đóng Mở Điện Trở Sưởi 0-60°C Master
- Mã sản phẩm: KTO011
- Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
- Tiếp điểm: 1NC
- Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ
Sưởi Bán Dẫn | Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện
Sưởi Bán Dẫn Master Đèn Chiếu Sáng Master
Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện MT-PNL-025E 4W 85-265VAC Master
- Mã: MT-PNL-025E
- Nguồn cấp: 85–265VAC
- Góc sáng: 120°
- Nhiệt độ màu: 6500K
Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện 5W 48-240VAC/DC MT-PNL-025C Master
- Mã: MT-PNL-025C
- Nguồn cấp: 48-240VAC/DC; Tối đa: 265VAC/DC
- Độ sáng: 400Lm
- Tuổi thọ: lên đến 60.000 giờ
Công Tắc Hành Trình 1NO 1NC IP53 MT-DS013 Master
- Mã: MT-DS013
- Cấu hình tiếp điểm: 1NO 1NC
- Độ bền: > 10.000 chu kỳ
- Vỏ nhựa chống cháy cấp UL94 V-2, màu đen và trắng
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 150W 120-250VAC/DC MT-HS150 Master
- Mã: MT-HS150
- Công suất: 150W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H183x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 100W 120-250VAC/DC MT-HS100 Master
- Mã: MT-HS100
- Công suất: 100W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H143x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 75W 120-250VAC/DC MT-HS075 Master
- Mã: MT-HS075
- Công suất: 75W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H143x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 60W 120-250VAC/DC MT-HS060 Master
- Mã: MT-HS060
- Công suất: 60W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H103x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 45W 120-250VAC/DC MT-HS045 Master
- Mã: MT-HS045
- Công suất: 45W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H103x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 30W 120-250VAC/DC MT-HS030 Master
- Mã: MT-HS030
- Công suất: 30W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H103x D34 mm
Điện Trở Sưởi Tủ Điện 15W 120-250VAC/DC MT-HS015 Master
- Mã: MT-HS015
- Công suất: 15W
- Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
- Kích thước: W84x H103x D34 mm
Đồng Hồ | Chuyển Mạch Volt – Ampe
Đồng Hồ Đo Volt - Ampe Master Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Master Chuyển Mạch Volt - Ampe Master
Đồng Hồ Lưu Trữ Dữ Liệu Và Giám Sát Chất Lượng Điện Năng MT-MM41_C2 Master
- Mã: MT-MM41_C2
- Đo lường điện đa chức năng, giám sát chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
- Thông số đo: U, I, F, P, Q, S, PF, DPF, điện năng tiêu thụ và điện năng phát ngược
- Giao thức hỗ trợ: Modbus RTU và Modbus TCP
Đồng Hồ Giám Sát Và Quản Lý Chất Lượng Điện Năng MT-MM41/PQ Master
- Mã: MT-MM41/PQ
- Chức năng chính: Giám sát, quản lý chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
- Chức năng đo điện: Điện áp pha, điện áp dây, dòng điện, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, điện năng kWh, tần số
- Chức năng phân tích sóng hài: THDv, THDi, Odd Harmonics, Even Harmonics, Harmonic Order 1-50
Đồng Hồ Đo Điện Năng Thông Minh MT-DP96FHMF_CD2 Master
- Mã: MT-DP96FHMF_CD2
- Đo năng lượng: Đo năng lượng 2 chiều
- Sóng hài: Đo và hiển thị THD-I, THD-U, OTHD-I, ETHD-I, OTHD-U, ETHD-U
- Bậc hài: Đo và hiển thị bậc hài từ bậc 1 đến bậc 50
Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96MF Master
- Mã: MT-DP96-3VAF
- Đồng hồ đo điện áp, dòng điện 3 pha, tần số
- Sử dụng lưới điện: 3P3W/ 3P4W
- Truyền thông MODBUS RS485
Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96HMF Master
- Mã: MT-DP96HMF
- Chức năng đo: Đo V, A, F, PF, P, Q, S, KWh, KVARh, KWh (-), KVARh (-), THD và sóng hài
- Đo tổng hài: THDU trên từng pha, THDI trên từng pha
- Đo hài riêng biệt: Hài áp và hài dòng từ bậc 2 đến bậc 31 trên từng pha
Đồng Hồ Đo Điện Áp Dòng Điện Tần Số Và Công Suất 3 Pha MT-DP96-3VAF Master
- Mã: MT-DP96-3VAF
- Đồng hồ đo điện áp, dòng điện 3 pha, tần số
- Sử dụng lưới điện: 3P3W/ 3P4W
- Truyền thông MODBUS RS485
Đồng Hồ Ampe Analog 1000/5A Class 1.5 96×96 MT-96 Master
- Mã: MT-96
- Cấp chính xác: Class 1.5
- Tỉ số dòng điện: 1000/5A
- Kích thước: 96×96 mm
Đồng Hồ Volt Analog 0-500VAC Class 1.5 96×96 MT-96 Master
- Mã: MT-96
- Cấp chính xác: Class 1.5
- Đo và hiển thị điện áp: 0-500VAC
- Kích thước: 96×96 mm
Chuyển Mạch Volt 7 Vị Trí 48×60 MSS-V Master
- Mã: MSS-V
- Size: 48×60
- Độ bền cách điện: 2500VAC/ phút
- Dòng định mức: 20Amp
Chuyển Mạch Ampe 4 Vị Trí 48×60 MSS-A Master
- Mã: MSS-A
- Size: 48×60
- Độ bền cách điện: 2500VAC/ phút
- Dòng định mức: 20Amp
Tụ Bù Khô | Tụ Bù Dầu | Tụ Bù Thông Minh
Tụ Bù Khô Master Tụ Bù Dầu Master Tụ Bù Thông Minh Master
Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 20KVAR 440VAC MT-MKC-440-20-3 Master
- Công suất: 20KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*109,67µF
- Kích thước (ΦD*H): 86×278 mm
- Đinh vít: M12x16
Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC MT-MKC-440-25-3 Master
- Công suất: 25KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*137,08µF
- Kích thước (ΦD*H): 96×278 mm
- Đinh vít: M12x16
Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKC-440-50-3-TP Master
- Công suất: 50KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*274,16µF
- Kích thước (ΦD*H): 136×278 mm
- Đinh vít: M16x25
Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 15KVAR 440VAC MT-MKS-440-15-3 Master
- Công suất: 15KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*82,25µF
- Kích thước (W*H*D): 240x178x114 mm
Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKS-440-50-3 Master
- Công suất: 50KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*274,17µF
- Kích thước (W*H*D): 240x370x114 mm
Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 100KVAR 440VAC MT-MKS-440-100-3 Master
- Công suất: 100KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*548,33µF
- Kích thước (W*H*D): 360x435x137 mm
Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-25-3 Master
- Công suất: 25KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*137,08µF
- Kích thước: 300x315x140 mm
Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-50-3 Master
- Công suất: 50KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC
- Điện dung: 3*274,17µF
- Kích thước: 300x345x140 mm
Tụ Bù Thông Minh 3P 20KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-20-G/T Master
- Công suất dung kháng: 20KVAR (10+10KVAR)
- Dòng điện định mức: 13.12A+13.12A
- Điện dung: 3*109,67
- Nhiệt độ môi trường: Class 60
Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 40KVAR 440VAC MT-ICR7-440-40-G/T-G Master
- Công suất dung kháng: 40KVAR
- Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
- Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
- Công suất ngõ ra mạch LC: 35.55 KVAR
- Nhiệt độ môi trường: Class 60
Thanh Đỡ | Gối Đỡ | Co Nhiệt
Thanh Đỡ Master Gối Đỡ Master Co Nhiệt Master
- Kích thước: H30 x D32mm – M6 hoặc H30 x D32mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 8KV
- Kích thước: H35 x D32mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 10KV
Thanh Đỡ Busbar 10D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 10mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 8D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 8mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 3 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 3 rãnh kép 11mm • Mặt B: 3 rãnh ba 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-30 Master 4 Cực 30mm M8
- Kích thước: 4 cực x 30mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-40 Master 4 Cực 40mm M8
- Kích thước: 4 cực x 40mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 30 Master
- Đường kính: Ø30.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 50 Master
- Đường kính: Ø50.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Relay – Đế Relay | Timer
Relay Master - Đế Relay Master Timer Master
Relay Trung Gian 14 Chân 4NO 4NC 5A 24VAC MT-RU4N-A24-LT Master
- Mã: MT-RU4N-A24-LT
- Điện áp cuộn coil: 24VAC
- Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
- Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N
Relay Trung Gian 8 Chân 2NO 2NC 8A 220VAC MT-RU2N-A220-LT Master
- Mã: MT-RU2N-A220-LT
- Điện áp cuộn coil: 220VAC
- Cấu hình tiếp điểm: 2NO, 2NC
- Sử dụng với đế Relay: MT-SU2N
Relay Trung Gian 14 Chân 4NO 4NC 5A 24VDC MT-RU4N-D24-LT Master
- Mã: MT-RU4N-D24-LT
- Điện áp cuộn coil: 24VDC
- Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
- Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N
Đế Relay Trung Gian 8 Chân 12A MT-SU2N Master
- Mã: MT-SU2N
- Điện áp cách điện: 690VAC/ 300VDC, 2000VAC/ 1 phút
- Dòng tải định mức: 12A at 250VAC/VDC
- Sử dụng với Relay: MT-RU2N
Đế Relay Trung Gian 14 Chân 7A MT-SU4N Master
- Mã: MT-SU4N
- Điện áp cách điện: 690VAC/ 300VDC, 2000VAC/ 1 phút
- Dòng tải định mức: 7A at 250VAC/VDC
- Sử dụng với Relay: MT-RU4N
Timer Cơ 24H Gắn Dinrail 16A 230VAC MT-ATS-16A Master
- Mã: MT-ATS-16A
- Điện áp định mức: 230VAC
- Nguồn dự trữ: 72 giờ
- Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt
Timer Kỹ Thuật Số Gắn Dinrail 20A 220VAC MT-DTS-20A Master
- Mã: MT-DTS-20A
- Điện áp định mức: 220VAC
- Nguồn dự trữ: Pin lithium lưu điện 3 năm
- Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt
Relay Bảo Vệ Điện Áp 3 Pha 176-552VAC MT-VPR Master
- Mã: MT-VPR
- Ngưỡng đo lường: 176-552VAC (L-L)
- Ngưỡng điều chỉnh điện áp: 2-20% điện áp định mức
- Chức năng: Giám sát điện áp 3 pha
Relay Thời Gian Sao Tam Giác 12-240V ACDC MT-SDT-240AD-4Z Master
- Mã: MT-SDT-240AD-4Z
- Điện áp hoạt động: 12-240VACDC
- Chức năng: Sao – tam giác
- Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt
Relay Thời Gian Đa Năng 12-240V ACDC MT-MFT-240AD-4Z Master
- Mã: MT-MTF-240AD-4Z
- Điện áp hoạt động: 12-240VACDC
- Độ bền cơ: 1 triệu lần đóng cắt
- Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt
Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 50/5A Class 3 2.5VA MBH-30 Master
- Mã: MBH-30/50/5/3/2.5
- Tỉ số dòng điện: 50/5A
- Cấp chính xác: Class 3
- Dung lượng: 2.5VA
Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 400/5A Class 1 5VA MBH-40EX Master
- Mã: MBH-40EX/400/5/1/5
- Tỉ số dòng điện: 400/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 5VA
Biến Dòng Đo Lường MCT 3 Pha Loại Hộp Nhựa 150/5A Class 1 2.5VA MRT3P-105 Master
- Mã: MRT3P-105/150/5/1/2.5
- Tỉ số dòng điện: 150/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 2.5VA
Biến Dòng Đo Lường MCT 600/5A Class 1 10VA RCT-65 Master
- Mã: RCT-65/600/5/1/10
- Tỉ số dòng điện: 600/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 10VA
Biến Dòng Đo Lường Băng Quấn MCT 400/5A Class 1 10VA MR-C45 Master
- Mã: MR-C45/400/5/1/10
- Tỉ số dòng điện: 400/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 10VA
Biến Dòng Bảo Vệ Băng Quấn PCT 400/5A Class 5P10 15VA PR-C45 Master
- Mã: PR-C45/400/5/5P10/15
- Tỉ số dòng điện: 400/5A
- Cấp chính xác: Class 5P10
- Dung lượng: 15VA
Biến Dòng Đo Lường MCT 400/5A Class 1.0 5VA Đúc Epoxy Đỏ Tròn Master
- Mã: MCT-CRE55/400/5/1/5/WB
- Tỉ số dòng điện: 400/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 5VA
Biến Dòng Bảo Vệ PCT 2500/5A Class 5P10 15VA Đúc Epoxy Đỏ Vuông Master
- Mã: PCT-SRE80x125/2500/5/5P10/15
- Tỉ số dòng điện: 2500/5A
- Cấp chính xác: Class 5P10
- Dung lượng: 15VA
Biến Dòng Đo Lường MCT 400/5A Class 1 10VA Đúc Epoxy Đen Tròn Master
- Mã: MCT-CBE45/400/5/1/10
- Tỉ số dòng điện: 400/5A
- Cấp chính xác: Class 1.0
- Dung lượng: 10VA
Biến Dòng Bảo Vệ PCT 4000/5A Class 5P10 15VA Đúc Epoxy Đen Vuông Master
- Mã: PCT-SBE100x170/4000/5/5P10/15
- Tỉ số dòng điện: 4000/5A
- Cấp chính xác: Class 5P10
- Dung lượng: 15VA
Bộ Điều Khiển Tụ Bù | Contactor Cho Tụ Bù
Bộ Điều Khiển Tụ Bù Master
Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Điều Khiển Hỗn Hợp MT-PQC-3264-M Master
- Loại: Điều khiển hỗn hợp sao – tam giác
- Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
- Sóng hài: Lên đến bậc 21
- Cổng giao tiếp: RJ45
- Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Đấu Tam Giác MT-PQC-3264-D Master
- Loại: Bù thông minh đấu tam giác
- Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
- Sóng hài: Lên đến bậc 21
- Cổng giao tiếp: RJ45
- Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-24S Master
- Loại: 24 cấp, 3 Pha 3CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-18S Master
- Loại: 18 cấp, 3 Pha 3CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-12S Master
- Loại: 12 cấp, 3 Pha 3CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-8S Master
- Loại: 8 cấp, 3 Pha 3CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-24S Master
- Loại: 24 cấp, 3 Pha 1CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-18S Master
- Loại: 18 cấp, 3 Pha 1CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-12S Master
- Loại: 12 cấp, 3 Pha 1CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-8S Master
- Loại: 8 cấp, 3 Pha 1CT
- Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
- Truyền thông MODBUS RS485
- Hiển thị bằng màn hình LCD
- Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm
Cuộn Kháng | Máy Biến Áp
Cuộn Kháng Master Cuộn Kháng Ngõ Vào Biến Tần Master Máy Biến Áp Cách Ly Master
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 50KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 100KVAR 440VAC R07-440.100A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 100KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 20KVAR 440VAC R07-440.020AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 20KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 40KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 37KW 380-480VAC MR06-480/37 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 37KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 3-4.5-6-7-9-12V 96VA MT1P-96-A Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 3V, 4.5V, 6V, 7V, 9V, 12V
- Công suất: 96VA
- Dòng tải thứ cấp: 8A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 9-12-18-22-24V 96VA MT1P-96-B Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 9V, 12V, 18V, 22V, 24V
- Công suất: 96VA
- Dòng tải thứ cấp: 4A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 100-110V 220VA MT1P-220-C Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 100V, 110V
- Công suất: 220VA
- Dòng tải thứ cấp: 2A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 380-415V Ra 110-220V 440VA MT1P-440-D Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 440VA
- Dòng tải thứ cấp: 2A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 500VA MT3P-500 Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 500VA
- Dòng tải thứ cấp: 1.31A
Ngắt Mạch Cầu Chì Có Đèn Báo 32A 10×38 MTF18-32X Master
- Mã: MTF18-32X
- Dòng điện tối đa: lên đến 32A
- Điện áp định mức: 690VAC
- Kích thước: 10x38mm
Ngắt Mạch Cầu Chì Có Đèn Báo 32A 10×38 MT18-32X Master
- Mã: MT18-32X
- Dòng điện tối đa: lên đến 32A
- Điện áp định mức: 690VAC
- Kích thước: 10x38mm
Cầu Chì Ống 10×38 2A-32A 500VAC MT 10×38 Master
- Mã: MT 10-38
- Dòng điện định mức: 2, 3, 4, 5, 6, 10,16, 20, 25, 32 (A)
- Điện áp định mức: 500VAC
- Dòng ngắn mạch: lên đến 100KA
Ngắt Mạch Cầu Chì 3 Pha 100A 690VAC MT3P-100 Master
- Mã: MT3P-100
- Điện áp cách điện: 690VAC
- Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S
- Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken
Ngắt Mạch Cầu Chì 3 Pha 160A 690VAC MT3P-160 Master
- Mã: MT3P-160
- Điện áp cách điện: 690VAC
- Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S & NH00S
- Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken
Đế Cầu Chì 1 Pha 160A 690VAC NH00 Master
- Mã: NH00
- Điện áp cách điện: 690VAC
- Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S & NH00S
- Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken
Cầu Chì HRC 100A 120KA NH000S Master
- Mã: NH000S 100A
- Đặc tuyến: gG/ gL
- Dòng cắt: 120KA
- Đầu cực cầu chì bằng đồng
Cầu Chì HRC 160A 120KA NH00S Master
- Mã: NH00S 160A
- Đặc tuyến: gG/ gL
- Dòng cắt: 120KA
- Đầu cực cầu chì bằng đồng
Đế Cầu Chì DC 32A 1000VDC MPV-32 Master
- Mã: MPV-32
- Cách điện định mức: 1000VDC
- Dòng điện định mức: 1-32A
- Sử dụng với cầu chì: MF1038
Cầu Chì DC gPV 2A-32A 1000VDC 20KA MF1038 Master
- Mã: MF1038
- Điện áp định mức: 1000VDC
- Dòng điện định mức: 2A, 4A, 6A, 10A,16A, 20A, 25A, 32A
- Khả năng cắt ngắn mạch: 20KA
Đèn Báo | Nút Nhấn | Công Tắc Xoay
Còi Hú Nút Dừng Khẩn Cấp Đèn Báo Led Master Công Tắc Xoay Master
Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Đỏ MT-PL22-R Master
- Mã: MT-PL22-R
- Nguồn sáng: LED
- Màu sắc: Đỏ
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Vàng MT-PL22-Y Master
- Mã: MT-PL22-Y
- Nguồn sáng: LED
- Màu sắc: Vàng
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Xanh Lá MT-PL22-G Master
- Mã: MT-PL22-G
- Nguồn sáng: LED
- Màu sắc: Xanh lá
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
Nút Nhấn OFF Phi 22 Tự Nhả Viền Mạ Bạc 1NC Màu Đỏ MT-PR-A102-P Master
- Mã: MT-PR-A102-P
- Màu sắc: Đỏ
- Tiếp điểm: 1NC; Loại tự nhả
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Nút Nhấn Có Đèn OFF Phi 22 Tự Giữ Viền Mạ Bạc 1NC Màu Đỏ MT-PR-A102LS-P Master
- Mã: MT-PR-A102LS-P
- Màu sắc: Đỏ
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Nút Nhấn ON Phi 22 Tự Nhả Viền Mạ Bạc 1NO Màu Xanh Lá MT-PG-A101-P Master
- Mã: MT-PG-A101-P
- Màu sắc: xanh lá
- Tiếp điểm: 1NO; Loại tự nhả
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Nút Nhấn Có Đèn ON Phi 22 Tự Giữ Viền Mạ Bạc 1NO Màu Xanh Lá MT-PG-A101LS-P Master
- Mã: MT-PG-A101LS-P
- Màu sắc: Xanh lá
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Phi 22 Viền Mạ Bạc 1NO MT-SW2P-A21-P Master
- Mã: MT-SW2P-A21-P
- Loại: Sản phẩm dạng module, có thể mở rộng tiếp điểm
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Nút Dừng Khẩn Cấp Phi 22 1NC Phi 40 MT-ES-A102-S Master
- Mã: MT-ES-A102-S
- Loại: Sản phẩm dạng module, có thể mở rộng tiếp điểm
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
- Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần
Đèn Flash Cảnh Báo Phi 22 220VAC MT-FL22 Master
- Mã: MT-FL22
- Điện áp cách điện: 600V
- Màu sắc: Đỏ
- Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25









