Đối tác của chúng tôi

SẢN PHẨM BÁN CHẠY

Quạt Gió Tủ Điện EA12038S 220VAC 120x120x38mm 138m3/h Master

  • Mã: EA12038S
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước: 120x120x38 mm
  • Lưu lượng gió: 138m³/h; Bạc thau

Quạt Gió Tủ Điện EA26080B 220VAC 260x225x80mm 1150m3/h Master

  • Mã: EA26080B
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước: 260x225x80 mm
  • Lưu lượng gió: 1150m³/h; Bạc đạn

Bộ Ổn Nhiệt KTS011 Đóng Mở Quạt Gió 0-60°C Master

  • Mã sản phẩm: KTS011
  • Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
  • Tiếp điểm: 1NO
  • Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ

Bộ Ổn Nhiệt KTO011 Đóng Mở Điện Trở Sưởi 0-60°C Master

  • Mã sản phẩm: KTO011
  • Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
  • Tiếp điểm: 1NC
  • Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ

Quạt Hút Kèm Miệng Gió MT-VF200.230 230VAC 200x200x109mm Master

  • Mã sản phẩm: MT-VF200.230
  • Lưu lượng gió: 105/120m³/h
  • Kích thước khối: 200x200x109mm
  • Kích thước lỗ khoét: 177×177+1mm

Biến Dòng Bảo Vệ PCT 400/5A Class 5P10 5VA Đúc Epoxy Đỏ Tròn Master

  • Mã: PCT-CRE55/400/5/5P10/5/WB
  • Tỉ số dòng điện: 400/5A
  • Cấp chính xác: Class 5P10
  • Dung lượng: 5VA

Biến Dòng Đo Lường MCT 1600/5A Class 1.0 15VA Đúc Epoxy Đỏ Vuông Master

  • Mã: MCT-SRE50x85/1600/5/1/15
  • Tỉ số dòng điện: 1600/5A
  • Cấp chính xác: Class 1.0
  • Dung lượng: 15VA

Biến Dòng Bảo Vệ PCT 3000/5A Class 5P10 15VA Đúc Epoxy Đen Vuông Master

  • Mã: PCT-SBE70x140/3000/5/5P10/15
  • Tỉ số dòng điện: 3000/5A
  • Cấp chính xác: Class 5P10
  • Dung lượng: 15VA

Quạt Gió Tủ Điện EA12038S 220VAC 120x120x38mm 138m3/h Master

  • Mã: EA12038S
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước: 120x120x38 mm
  • Lưu lượng gió: 138m³/h; Bạc thau

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Gió Tủ Điện EA26080B 220VAC 260x225x80mm 1150m3/h Master

  • Mã: EA26080B
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước: 260x225x80 mm
  • Lưu lượng gió: 1150m³/h; Bạc đạn

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Kèm Miệng Gió MT-VF150.230 230VAC 150x150x80mm Master

  • Mã sản phẩm: MT-VF150.230
  • Lưu lượng gió: 55/67m³/h
  • Kích thước khối: 150x150x80mm
  • Kích thước lỗ khoét: 125×125+1mm

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Kèm Miệng Gió VS803.230 230VAC 148.5×148.5×67.5mm Master

  • Mã sản phẩm: VS803.230
  • Lưu lượng gió: 55/67m³/h
  • Kích thước khối: 148.5×148.5×67.5mm
  • Kích thước lỗ khoét: 122x122mm

LIÊN HỆ NGAY

Miệng Gió Có Lọc Bụi MT-VF150 150x150x32.1mm RAL7035 Master

  • Mã sản phẩm: MT-VF150
  • Kích thước khối: 150x150x32.1mm
  • Kích thước lỗ khoét: 125×125+1mm
  • Có thể lắp rời hoặc gắn với quạt EA12038

LIÊN HỆ NGAY

Miệng Gió Có Lọc Bụi VS804-S 204x204x28mm RAL7035 Master

  • Mã: VS804-S
  • Kích thước khối: 204x204x28mm
  • Kích thước lỗ khoét: 175x175mm
  • Có thể lắp rời hoặc gắn với quạt EA12038, EA15051

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Ly Tâm Lồng Sóc 280EAW 220VAC Ø280x106mm 1990m3/h Master

  • Mã: 280EAW
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước: Ø280×106 mm
  • Lưu lượng gió: 1990m³/h

LIÊN HỆ NGAY

Quạt Hút Gắn Mái Tủ Điện MT-250EAW 220VAC 400x400x140mm Master

  • Mã: MT-250EAW
  • Điện áp định mức: 220VAC – 50/60Hz
  • Kích thước khối: 400x400x140mm
  • Lưu lượng gió: 1350/1490m³/h

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Ổn Nhiệt KTS011 Đóng Mở Quạt Gió 0-60°C Master

  • Mã sản phẩm: KTS011
  • Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
  • Tiếp điểm: 1NO
  • Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Ổn Nhiệt KTO011 Đóng Mở Điện Trở Sưởi 0-60°C Master

  • Mã sản phẩm: KTO011
  • Ngưỡng cài đặt: 0–60°C
  • Tiếp điểm: 1NC
  • Tuổi thọ: >100.000 chu kỳ

LIÊN HỆ NGAY

Sưởi Bán Dẫn | Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện
  • Sưởi Bán Dẫn Master
  • Đèn Chiếu Sáng Master
  • Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện MT-PNL-025E 4W 85-265VAC Master

    • Mã: MT-PNL-025E
    • Nguồn cấp: 85–265VAC
    • Góc sáng: 120°
    • Nhiệt độ màu: 6500K

    LIÊN HỆ NGAY

    Đèn Chiếu Sáng Tủ Điện 5W 48-240VAC/DC MT-PNL-025C Master

    • Mã: MT-PNL-025C
    • Nguồn cấp: 48-240VAC/DC; Tối đa: 265VAC/DC
    • Độ sáng: 400Lm
    • Tuổi thọ: lên đến 60.000 giờ

    LIÊN HỆ NGAY

    Công Tắc Hành Trình 1NO 1NC IP53 MT-DS013 Master

    • Mã: MT-DS013
    • Cấu hình tiếp điểm: 1NO 1NC
    • Độ bền: > 10.000 chu kỳ
    • Vỏ nhựa chống cháy cấp UL94 V-2, màu đen và trắng

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 150W 120-250VAC/DC MT-HS150 Master

    • Mã: MT-HS150
    • Công suất: 150W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H183x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 100W 120-250VAC/DC MT-HS100 Master

    • Mã: MT-HS100
    • Công suất: 100W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H143x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 75W 120-250VAC/DC MT-HS075 Master

    • Mã: MT-HS075
    • Công suất: 75W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H143x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 60W 120-250VAC/DC MT-HS060 Master

    • Mã: MT-HS060
    • Công suất: 60W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H103x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 45W 120-250VAC/DC MT-HS045 Master

    • Mã: MT-HS045
    • Công suất: 45W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H103x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 30W 120-250VAC/DC MT-HS030 Master

    • Mã: MT-HS030
    • Công suất: 30W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H103x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Điện Trở Sưởi Tủ Điện 15W 120-250VAC/DC MT-HS015 Master

    • Mã: MT-HS015
    • Công suất: 15W
    • Điện áp hoạt động: 120-250 VAC/DC
    • Kích thước: W84x H103x D34 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Lưu Trữ Dữ Liệu Và Giám Sát Chất Lượng Điện Năng MT-MM41_C2 Master

    • Mã: MT-MM41_C2
    • Đo lường điện đa chức năng, giám sát chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
    • Thông số đo: U, I, F, P, Q, S, PF, DPF, điện năng tiêu thụ và điện năng phát ngược
    • Giao thức hỗ trợ: Modbus RTU và Modbus TCP

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Giám Sát Và Quản Lý Chất Lượng Điện Năng MT-MM41/PQ Master

    • Mã: MT-MM41/PQ
    • Chức năng chính: Giám sát, quản lý chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
    • Chức năng đo điện: Điện áp pha, điện áp dây, dòng điện, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, điện năng kWh, tần số
    • Chức năng phân tích sóng hài: THDv, THDi, Odd Harmonics, Even Harmonics, Harmonic Order 1-50

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Đo Điện Năng Thông Minh MT-DP96FHMF_CD2 Master

    • Mã: MT-DP96FHMF_CD2
    • Đo năng lượng: Đo năng lượng 2 chiều
    • Sóng hài: Đo và hiển thị THD-I, THD-U, OTHD-I, ETHD-I, OTHD-U, ETHD-U
    • Bậc hài: Đo và hiển thị bậc hài từ bậc 1 đến bậc 50

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96MF Master

    • Mã: MT-DP96-3VAF
    • Đồng hồ đo điện áp, dòng điện 3 pha, tần số
    • Sử dụng lưới điện: 3P3W/ 3P4W
    • Truyền thông MODBUS RS485

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96HMF Master

    • Mã: MT-DP96HMF
    • Chức năng đo: Đo V, A, F, PF, P, Q, S, KWh, KVARh, KWh (-), KVARh (-), THD và sóng hài
    • Đo tổng hài: THDU trên từng pha, THDI trên từng pha 
    • Đo hài riêng biệt: Hài áp và hài dòng từ bậc 2 đến bậc 31 trên từng pha

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Đo Điện Áp Dòng Điện Tần Số Và Công Suất 3 Pha MT-DP96-3VAF Master

    • Mã: MT-DP96-3VAF
    • Đồng hồ đo điện áp, dòng điện 3 pha, tần số
    • Sử dụng lưới điện: 3P3W/ 3P4W
    • Truyền thông MODBUS RS485

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Ampe Analog 1000/5A Class 1.5 96×96 MT-96 Master

    • Mã: MT-96
    • Cấp chính xác: Class 1.5
    • Tỉ số dòng điện: 1000/5A
    • Kích thước: 96×96 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Đồng Hồ Volt Analog 0-500VAC Class 1.5 96×96 MT-96 Master

    • Mã: MT-96
    • Cấp chính xác: Class 1.5
    • Đo và hiển thị điện áp: 0-500VAC
    • Kích thước: 96×96 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Chuyển Mạch Volt 7 Vị Trí 48×60 MSS-V Master

    • Mã: MSS-V
    • Size: 48×60
    • Độ bền cách điện: 2500VAC/ phút
    • Dòng định mức: 20Amp

    LIÊN HỆ NGAY

    Chuyển Mạch Ampe 4 Vị Trí 48×60 MSS-A Master

    • Mã: MSS-A
    • Size: 48×60
    • Độ bền cách điện: 2500VAC/ phút
    • Dòng định mức: 20Amp

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô | Tụ Bù Dầu | Tụ Bù Thông Minh
  • Tụ Bù Khô Master
  • Tụ Bù Dầu Master
  • Tụ Bù Thông Minh Master
  • Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 20KVAR 440VAC MT-MKC-440-20-3 Master

    • Công suất: 20KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*109,67µF
    • Kích thước (ΦD*H): 86×278 mm
    • Đinh vít: M12x16

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC MT-MKC-440-25-3 Master

    • Công suất: 25KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*137,08µF
    • Kích thước (ΦD*H): 96×278 mm
    • Đinh vít: M12x16

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKC-440-50-3-TP Master

    • Công suất: 50KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*274,16µF
    • Kích thước (ΦD*H): 136×278 mm
    • Đinh vít: M16x25

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 15KVAR 440VAC MT-MKS-440-15-3 Master

    • Công suất: 15KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*82,25µF
    • Kích thước (W*H*D): 240x178x114 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKS-440-50-3 Master

    • Công suất: 50KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*274,17µF
    • Kích thước (W*H*D): 240x370x114 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 100KVAR 440VAC MT-MKS-440-100-3 Master

    • Công suất: 100KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC
    • Điện dung: 3*548,33µF
    • Kích thước (W*H*D): 360x435x137 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-25-3 Master

    •  Công suất: 25KVAR
    •  Điện áp định mức: 440VAC
    •  Điện dung: 3*137,08µF
    •  Kích thước: 300x315x140 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-50-3 Master

    •  Công suất: 50KVAR
    •  Điện áp định mức: 440VAC
    •  Điện dung: 3*274,17µF
    •  Kích thước: 300x345x140 mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh 3P 20KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-20-G/T Master

    • Công suất dung kháng: 20KVAR (10+10KVAR)
    • Dòng điện định mức: 13.12A+13.12A
    • Điện dung: 3*109,67
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 40KVAR 440VAC MT-ICR7-440-40-G/T-G Master

    • Công suất dung kháng: 40KVAR
    • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
    • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
    • Công suất ngõ ra mạch LC: 35.55 KVAR
    • Nhiệt độ môi trường: Class 60

    LIÊN HỆ NGAY

    Thanh Đỡ | Gối Đỡ | Co Nhiệt
  • Thanh Đỡ Master
  • Gối Đỡ Master
  • Co Nhiệt Master
  • Gối Đỡ Busbar SM-30 Master

    • Kích thước: H30 x D32mm – M6 hoặc H30 x D32mm – M8
    • Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: 8KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Gối Đỡ Busbar SM-35 Master

    • Kích thước: H35 x D32mm – M8
    • Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: 10KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Thanh Đỡ Busbar 10D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm

    • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 10mm
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Thanh Đỡ Busbar 8D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm

    • Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 8mm
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Thanh Đỡ Busbar EL-210 Master

    • Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 800VAC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Thanh Đỡ Busbar EL-270 Master

    • Kích thước: 3 cực, 2 mặt rãnh    • Mặt A: 3 rãnh kép 11mm    • Mặt B: 3 rãnh ba 6mm
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 800VAC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Gối Đỡ Bậc Thang CT4-30 Master 4 Cực 30mm M8

    • Kích thước: 4 cực x 30mm -M8
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Gối Đỡ Bậc Thang CT4-40 Master 4 Cực 40mm M8

    • Kích thước: 4 cực x 40mm -M8
    • Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
    • Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
    • Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV

    LIÊN HỆ NGAY

    Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 30 Master

    • Đường kính: Ø30.0
    • Điện áp cách điện: 1000V
    • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
    • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

    LIÊN HỆ NGAY

    Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 50 Master

    • Đường kính: Ø50.0
    • Điện áp cách điện: 1000V
    • Mét/ cuộn: 25 mét/ cuộn
    • Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay – Đế Relay | Timer
  • Relay Master - Đế Relay Master
  • Timer Master
  • Relay Trung Gian 14 Chân 4NO 4NC 5A 24VAC MT-RU4N-A24-LT Master

    • Mã: MT-RU4N-A24-LT
    • Điện áp cuộn coil: 24VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay Trung Gian 8 Chân 2NO 2NC 8A 220VAC MT-RU2N-A220-LT Master

    • Mã: MT-RU2N-A220-LT
    • Điện áp cuộn coil: 220VAC
    • Cấu hình tiếp điểm: 2NO, 2NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU2N

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay Trung Gian 14 Chân 4NO 4NC 5A 24VDC MT-RU4N-D24-LT Master

    • Mã: MT-RU4N-D24-LT
    • Điện áp cuộn coil: 24VDC
    • Cấu hình tiếp điểm: 4NO, 4NC
    • Sử dụng với đế Relay: MT-SU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Đế Relay Trung Gian 8 Chân 12A MT-SU2N Master

    • Mã: MT-SU2N
    • Điện áp cách điện: 690VAC/ 300VDC, 2000VAC/ 1 phút
    • Dòng tải định mức: 12A at 250VAC/VDC
    • Sử dụng với Relay: MT-RU2N

    LIÊN HỆ NGAY

    Đế Relay Trung Gian 14 Chân 7A MT-SU4N Master

    • Mã: MT-SU4N
    • Điện áp cách điện: 690VAC/ 300VDC, 2000VAC/ 1 phút
    • Dòng tải định mức: 7A at 250VAC/VDC
    • Sử dụng với Relay: MT-RU4N

    LIÊN HỆ NGAY

    Timer Cơ 24H Gắn Dinrail 16A 230VAC MT-ATS-16A Master

    • Mã: MT-ATS-16A
    • Điện áp định mức: 230VAC
    • Nguồn dự trữ: 72 giờ
    • Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt

    LIÊN HỆ NGAY

    Timer Kỹ Thuật Số Gắn Dinrail 20A 220VAC MT-DTS-20A Master

    • Mã: MT-DTS-20A
    • Điện áp định mức: 220VAC
    • Nguồn dự trữ: Pin lithium lưu điện 3 năm
    • Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay Bảo Vệ Điện Áp 3 Pha 176-552VAC MT-VPR Master

    • Mã: MT-VPR
    • Ngưỡng đo lường: 176-552VAC (L-L)
    • Ngưỡng điều chỉnh điện áp: 2-20% điện áp định mức
    • Chức năng: Giám sát điện áp 3 pha

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay Thời Gian Sao Tam Giác 12-240V ACDC MT-SDT-240AD-4Z Master

    • Mã: MT-SDT-240AD-4Z
    • Điện áp hoạt động: 12-240VACDC
    • Chức năng: Sao  – tam giác
    • Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt

    LIÊN HỆ NGAY

    Relay Thời Gian Đa Năng 12-240V ACDC MT-MFT-240AD-4Z Master

    • Mã: MT-MTF-240AD-4Z
    • Điện áp hoạt động: 12-240VACDC
    • Độ bền cơ: 1 triệu lần đóng cắt
    • Độ bền điện: 100.000 lần đóng cắt

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 50/5A Class 3 2.5VA MBH-30 Master

    • Mã: MBH-30/50/5/3/2.5
    • Tỉ số dòng điện: 50/5A
    • Cấp chính xác: Class 3
    • Dung lượng: 2.5VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 400/5A Class 1 5VA MBH-40EX Master

    • Mã: MBH-40EX/400/5/1/5
    • Tỉ số dòng điện: 400/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 5VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT 3 Pha Loại Hộp Nhựa 150/5A Class 1 2.5VA MRT3P-105 Master

    • Mã: MRT3P-105/150/5/1/2.5
    • Tỉ số dòng điện: 150/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 2.5VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT 600/5A Class 1 10VA RCT-65 Master

    • Mã: RCT-65/600/5/1/10
    • Tỉ số dòng điện: 600/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 10VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường Băng Quấn MCT 400/5A Class 1 10VA MR-C45 Master

    • Mã: MR-C45/400/5/1/10
    • Tỉ số dòng điện: 400/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 10VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Bảo Vệ Băng Quấn PCT 400/5A Class 5P10 15VA PR-C45 Master

    • Mã: PR-C45/400/5/5P10/15
    • Tỉ số dòng điện: 400/5A
    • Cấp chính xác: Class 5P10
    • Dung lượng: 15VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT 400/5A Class 1.0 5VA Đúc Epoxy Đỏ Tròn Master

    • Mã: MCT-CRE55/400/5/1/5/WB
    • Tỉ số dòng điện: 400/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 5VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Bảo Vệ PCT 2500/5A Class 5P10 15VA Đúc Epoxy Đỏ Vuông Master

    • Mã: PCT-SRE80x125/2500/5/5P10/15
    • Tỉ số dòng điện: 2500/5A
    • Cấp chính xác: Class 5P10
    • Dung lượng: 15VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Đo Lường MCT 400/5A Class 1 10VA Đúc Epoxy Đen Tròn Master

    • Mã: MCT-CBE45/400/5/1/10
    • Tỉ số dòng điện: 400/5A
    • Cấp chính xác: Class 1.0
    • Dung lượng: 10VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Biến Dòng Bảo Vệ PCT 4000/5A Class 5P10 15VA Đúc Epoxy Đen Vuông Master

    • Mã: PCT-SBE100x170/4000/5/5P10/15
    • Tỉ số dòng điện: 4000/5A
    • Cấp chính xác: Class 5P10
    • Dung lượng: 15VA

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù | Contactor Cho Tụ Bù
  • Bộ Điều Khiển Tụ Bù Master
  • Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Điều Khiển Hỗn Hợp MT-PQC-3264-M Master

    • Loại: Điều khiển hỗn hợp sao – tam giác
    • Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
    • Sóng hài: Lên đến bậc 21
    • Cổng giao tiếp: RJ45
    • Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Đấu Tam Giác MT-PQC-3264-D Master

    • Loại: Bù thông minh đấu tam giác
    • Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
    • Sóng hài: Lên đến bậc 21
    • Cổng giao tiếp: RJ45
    • Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-24S Master

    • Loại: 24 cấp, 3 Pha 3CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-18S Master

    • Loại: 18 cấp, 3 Pha 3CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-12S Master

    • Loại: 12 cấp, 3 Pha 3CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-8S Master

    • Loại: 8 cấp, 3 Pha 3CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-24S Master

    • Loại: 24 cấp, 3 Pha 1CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-18S Master

    • Loại: 18 cấp, 3 Pha 1CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-12S Master

    • Loại: 12 cấp, 3 Pha 1CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-8S Master

    • Loại: 8 cấp, 3 Pha 1CT
    • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
    • Truyền thông MODBUS RS485
    • Hiển thị bằng màn hình LCD
    • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050A Master

    • Điện áp lưới: 400VAC
    • Điện áp tụ bù: 440VAC
    • Công suất: 50KVAR
    • Hệ số lọc: 7% ​​
    • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

    LIÊN HỆ NGAY

    Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 100KVAR 440VAC R07-440.100A Master

    • Điện áp lưới: 400VAC
    • Điện áp tụ bù: 440VAC
    • Công suất: 100KVAR
    • Hệ số lọc: 7% ​​
    • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

    LIÊN HỆ NGAY

    Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 20KVAR 440VAC R07-440.020AS Master

    • Điện áp lưới: 400VAC
    • Điện áp tụ bù: 440VAC
    • Công suất: 20KVAR
    • Hệ số lọc: 7% ​​
    • Kiểu kết nối: Terminal đồng

    LIÊN HỆ NGAY

    Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040AS Master

    • Điện áp lưới: 400VAC
    • Điện áp tụ bù: 440VAC
    • Công suất: 40KVAR
    • Hệ số lọc: 7% ​​
    • Kiểu kết nối: Terminal đồng

    LIÊN HỆ NGAY

    Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 37KW 380-480VAC MR06-480/37 Master

    • Điện áp: 380-480 VAC
    • Trở kháng: 6%
    • Công suất biến tần: 37KW
    • Vật liệu dây quấn: Đồng
    • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

    LIÊN HỆ NGAY

    Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 3-4.5-6-7-9-12V 96VA MT1P-96-A Master

    • Điện áp ngõ vào: 220V
    • Điện áp ngõ ra: 3V, 4.5V, 6V, 7V, 9V, 12V
    • Công suất: 96VA
    • Dòng tải thứ cấp: 8A

    LIÊN HỆ NGAY

    Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 9-12-18-22-24V 96VA MT1P-96-B Master

    • Điện áp ngõ vào: 220V
    • Điện áp ngõ ra: 9V, 12V, 18V, 22V, 24V
    • Công suất: 96VA
    • Dòng tải thứ cấp: 4A

    LIÊN HỆ NGAY

    Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 100-110V 220VA MT1P-220-C Master

    • Điện áp ngõ vào: 220V
    • Điện áp ngõ ra: 100V, 110V
    • Công suất: 220VA
    • Dòng tải thứ cấp: 2A

    LIÊN HỆ NGAY

    Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 380-415V Ra 110-220V 440VA MT1P-440-D Master

    • Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
    • Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
    • Công suất: 440VA
    • Dòng tải thứ cấp: 2A

    LIÊN HỆ NGAY

    Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 500VA MT3P-500 Master

    • Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
    • Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
    • Công suất: 500VA
    • Dòng tải thứ cấp: 1.31A

    LIÊN HỆ NGAY

    Ngắt Mạch Cầu Chì Có Đèn Báo 32A 10×38 MTF18-32X Master

    • Mã: MTF18-32X
    • Dòng điện tối đa: lên đến 32A
    • Điện áp định mức: 690VAC
    • Kích thước: 10x38mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Ngắt Mạch Cầu Chì Có Đèn Báo 32A 10×38 MT18-32X Master

    • Mã: MT18-32X
    • Dòng điện tối đa: lên đến 32A
    • Điện áp định mức: 690VAC
    • Kích thước: 10x38mm

    LIÊN HỆ NGAY

    Cầu Chì Ống 10×38 2A-32A 500VAC MT 10×38 Master

    • Mã: MT 10-38
    • Dòng điện định mức: 2, 3, 4, 5, 6, 10,16, 20, 25, 32 (A)
    • Điện áp định mức: 500VAC
    • Dòng ngắn mạch: lên đến 100KA

    LIÊN HỆ NGAY

    Ngắt Mạch Cầu Chì 3 Pha 100A 690VAC MT3P-100 Master

    • Mã: MT3P-100
    • Điện áp cách điện: 690VAC
    • Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S 
    • Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken

    LIÊN HỆ NGAY

    Ngắt Mạch Cầu Chì 3 Pha 160A 690VAC MT3P-160 Master

    • Mã: MT3P-160
    • Điện áp cách điện: 690VAC
    • Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S & NH00S
    • Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken

    LIÊN HỆ NGAY

    Đế Cầu Chì 1 Pha 160A 690VAC NH00 Master

    • Mã: NH00
    • Điện áp cách điện: 690VAC
    • Lắp với cầu chì H.R.C model NH000S & NH00S
    • Đầu kẹp cầu chì bằng đồng mạ niken

    LIÊN HỆ NGAY

    Cầu Chì HRC 100A 120KA NH000S Master

    • Mã: NH000S 100A
    • Đặc tuyến: gG/ gL
    • Dòng cắt: 120KA
    • Đầu cực cầu chì bằng đồng

    LIÊN HỆ NGAY

    Cầu Chì HRC 160A 120KA NH00S Master

    • Mã: NH00S 160A
    • Đặc tuyến: gG/ gL
    • Dòng cắt: 120KA
    • Đầu cực cầu chì bằng đồng

    LIÊN HỆ NGAY

    Đế Cầu Chì DC 32A 1000VDC MPV-32 Master

    • Mã: MPV-32
    • Cách điện định mức: 1000VDC
    • Dòng điện định mức: 1-32A
    • Sử dụng với cầu chì: MF1038

    LIÊN HỆ NGAY

    Cầu Chì DC gPV 2A-32A 1000VDC 20KA MF1038 Master

    • Mã: MF1038
    • Điện áp định mức: 1000VDC
    • Dòng điện định mức: 2A, 4A, 6A, 10A,16A, 20A, 25A, 32A
    • Khả năng cắt ngắn mạch: 20KA

    LIÊN HỆ NGAY

    Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Đỏ MT-PL22-R Master

    • Mã: MT-PL22-R
    • Nguồn sáng: LED
    • Màu sắc: Đỏ
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25

    LIÊN HỆ NGAY

    Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Vàng MT-PL22-Y Master

    • Mã: MT-PL22-Y
    • Nguồn sáng: LED
    • Màu sắc: Vàng
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25

    LIÊN HỆ NGAY

    Đèn Báo Pha LED IP65 Phi 22 Màu Xanh Lá MT-PL22-G Master

    • Mã: MT-PL22-G
    • Nguồn sáng: LED
    • Màu sắc: Xanh lá
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25

    LIÊN HỆ NGAY

    Nút Nhấn OFF Phi 22 Tự Nhả Viền Mạ Bạc 1NC Màu Đỏ MT-PR-A102-P Master

    • Mã: MT-PR-A102-P
    • Màu sắc: Đỏ
    • Tiếp điểm: 1NC; Loại tự nhả
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Nút Nhấn Có Đèn OFF Phi 22 Tự Giữ Viền Mạ Bạc 1NC Màu Đỏ MT-PR-A102LS-P Master

    • Mã: MT-PR-A102LS-P
    • Màu sắc: Đỏ
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Nút Nhấn ON Phi 22 Tự Nhả Viền Mạ Bạc 1NO Màu Xanh Lá MT-PG-A101-P Master

    • Mã: MT-PG-A101-P
    • Màu sắc: xanh lá
    • Tiếp điểm: 1NO; Loại tự nhả
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Nút Nhấn Có Đèn ON Phi 22 Tự Giữ Viền Mạ Bạc 1NO Màu Xanh Lá MT-PG-A101LS-P Master

    • Mã: MT-PG-A101LS-P
    • Màu sắc: Xanh lá
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Công Tắc Xoay 2 Vị Trí Phi 22 Viền Mạ Bạc 1NO MT-SW2P-A21-P Master

    • Mã: MT-SW2P-A21-P
    • Loại: Sản phẩm dạng module, có thể mở rộng tiếp điểm
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Nút Dừng Khẩn Cấp Phi 22 1NC Phi 40 MT-ES-A102-S Master

    • Mã: MT-ES-A102-S
    • Loại: Sản phẩm dạng module, có thể mở rộng tiếp điểm
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25
    • Tuổi thọ cơ khí: 3.000.000 lần

    LIÊN HỆ NGAY

    Đèn Flash Cảnh Báo Phi 22 220VAC MT-FL22 Master

    • Mã: MT-FL22
    • Điện áp cách điện: 600V
    • Màu sắc: Đỏ
    • Có thể dùng cho Φ22 hoặc Φ25

    LIÊN HỆ NGAY