Sắp xếp:

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 75KVAR 440VAC R07-440.075A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 75KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 70KVAR 440VAC R07-440.070A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 70KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 60KVAR 440VAC R07-440.060A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 60KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 40KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 30KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 25KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 50KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 30KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 25KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 15KVAR 440VAC R07-440.015AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 15KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 10KVAR 440VAC R07-440.010AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 10KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Điều Khiển Hỗn Hợp MT-PQC-3264-M Master

  • Loại: Điều khiển hỗn hợp sao – tam giác
  • Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
  • Sóng hài: Lên đến bậc 21
  • Cổng giao tiếp: RJ45
  • Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù Thông Minh 64 Cấp Đấu Tam Giác MT-PQC-3264-D Master

  • Loại: Bù thông minh đấu tam giác
  • Điện áp hệ thống: 400VAC±20%
  • Sóng hài: Lên đến bậc 21
  • Cổng giao tiếp: RJ45
  • Lắp đặt: Gắn mặt tủ 138x138mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-24S Master

  • Loại: 24 cấp, 3 Pha 3CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-18S Master

  • Loại: 18 cấp, 3 Pha 3CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-12S Master

  • Loại: 12 cấp, 3 Pha 3CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 3CT 400VAC MT-PFC-33-400-8S Master

  • Loại: 8 cấp, 3 Pha 3CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 24 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-24S Master

  • Loại: 24 cấp, 3 Pha 1CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 18 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-18S Master

  • Loại: 18 cấp, 3 Pha 1CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 12 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-12S Master

  • Loại: 12 cấp, 3 Pha 1CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Bộ Điều Khiển Tụ Bù 8 Cấp 3 Pha 1CT 400VAC MT-PFC-31-400-8S Master

  • Loại: 8 cấp, 3 Pha 1CT
  • Điện áp hệ thống: Hệ thống 3 pha 400V ±15%
  • Truyền thông MODBUS RS485
  • Hiển thị bằng màn hình LCD
  • Kích thước khối (hxwxd): 148x148x49mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 20KVAR 440VAC MT-MKC-440-20-3 Master

  • Công suất: 20KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*109,67µF
  • Kích thước (ΦD*H): 86×278 mm
  • Đinh vít: M12x16

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC MT-MKC-440-25-3 Master

  • Công suất: 25KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*137,08µF
  • Kích thước (ΦD*H): 96×278 mm
  • Đinh vít: M12x16

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Tròn Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKC-440-50-3-TP Master

  • Công suất: 50KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*274,16µF
  • Kích thước (ΦD*H): 136×278 mm
  • Đinh vít: M16x25

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 15KVAR 440VAC MT-MKS-440-15-3 Master

  • Công suất: 15KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*82,25µF
  • Kích thước (W*H*D): 240x178x114 mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC MT-MKS-440-50-3 Master

  • Công suất: 50KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*274,17µF
  • Kích thước (W*H*D): 240x370x114 mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Khô Vuông Chống Cháy Nổ 3P 100KVAR 440VAC MT-MKS-440-100-3 Master

  • Công suất: 100KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC
  • Điện dung: 3*548,33µF
  • Kích thước (W*H*D): 360x435x137 mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 25KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-25-3 Master

  •  Công suất: 25KVAR
  •  Điện áp định mức: 440VAC
  •  Điện dung: 3*137,08µF
  •  Kích thước: 300x315x140 mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Dầu Chống Cháy Nổ 3P 50KVAR 440VAC IP54 MT-MKD-440-50-3 Master

  •  Công suất: 50KVAR
  •  Điện áp định mức: 440VAC
  •  Điện dung: 3*274,17µF
  •  Kích thước: 300x345x140 mm

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh 3P 20KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-20-G/T Master

  • Công suất dung kháng: 20KVAR (10+10KVAR)
  • Dòng điện định mức: 13.12A+13.12A
  • Điện dung: 3*109,67
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 40KVAR 440VAC MT-ICR7-440-40-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 40KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 35.55 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 50KVAR 440VAC MT-ICR7-440-50-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 50KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 44.53 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 30KVAR 440VAC MT-ICR7-440-30-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 30KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 26.66 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 25KVAR 440VAC MT-ICR7-440-25-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 25KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 22.22 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 20KVAR 440VAC MT-ICR7-440-20-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 20KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 17.77 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 15KVAR 440VAC MT-ICR7-440-15-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 15KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 13.33 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh Kèm Cuộn Kháng 7% 3P 10KVAR 440VAC MT-ICR7-440-10-G/T-G Master

  • Công suất dung kháng: 10KVAR
  • Điện áp định mức: 440VAC, 50Hz
  • Điện áp hệ thống: 400VAC, 50Hz
  • Công suất ngõ ra mạch LC: 8.89 KVAR
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh 3P 50KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-50-G/T Master

  • Công suất dung kháng: 50KVAR (25+25KVAR)
  • Dòng điện định mức: 32.84A+32.84A
  • Điện dung: 3*274,17
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh 3P 40KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-40-G/T Master

  • Công suất dung kháng: 40KVAR (20+20KVAR)
  • Dòng điện định mức: 26.27A+26.27A
  • Điện dung: 3*219,33
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY

Tụ Bù Thông Minh 3P 30KVAR 440VAC Không Tích Hợp Cuộn Kháng MT-IC-440-30-G/T Master

  • Công suất dung kháng: 30KVAR (10+20KVAR)
  • Dòng điện định mức: 13.12A+26.27A
  • Điện dung: 3*164,50
  • Nhiệt độ môi trường: Class 60

LIÊN HỆ NGAY