0901 104 339 - 0932 706 889













Ống Co Nhiệt Hạ Thế DRS Phi 4 Master
- Đường kính: Ø4.0
- Điện áp cách điện: 1000V
- Mét/ cuộn: 200 mét/ cuộn
- Màu sắc: đỏ, vàng, xanh, đen
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-50 Master 4 Cực 50mm M10
- Kích thước: 4 cực x 50mm -M10
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT4-20 Master 4 Cực 20mm M8
- Kích thước: 4 cực x 20mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Gối Đỡ Bậc Thang CT2-25 Master 2 Cực 25mm M8
- Kích thước: 2 cực x 25mm -M8
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 12D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 12mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 12mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 10D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 10mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 10mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 6D4 Master 4 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm
- Kích thước: 4 cực, 1 mặt rãnh, 4 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 8D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 8mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 8mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar 6D3 Master 3 Cực 1 Mặt Rãnh 6mm
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh, 3 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh kép 11mm • Mặt B: 4 rãnh kép 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh đơn 11mm • Mặt B: 4 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-295 3P Master
- Kích thước: 4 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 3 rãnh đơn 11.5mm • Mặt B: 3 rãnh đơn 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-180-11 Master
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 11mm, Khoảng cách rãnh: 65mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
Thanh Đỡ Busbar EL-180-7 Master
- Kích thước: 3 cực, 1 mặt rãnh: rãnh đơn 7mm, Khoảng cách rãnh: 60mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 1 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 4 rãnh 11mm • Mặt B: 3 rãnh 6mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: 1 cực, 2 mặt rãnh • Mặt A: 2 rãnh 11mm • Mặt B: 3 rãnh 7mm
- Vật liệu: BMC (Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 800VAC
- Điện áp chịu đựng: từ 5KV đến 25KV
- Kích thước: H76 x D50mm – M10
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 20KV
- Kích thước: H51 x D36mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 15KV
- Kích thước: H40 x D40mm – M8
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 12KV
- Kích thước: H25 x D30mm – M6
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 6KV
- Kích thước: H20 x D17 mm – M6
- Vật liệu: BMC ( Hỗn hợp Composite dạng tấm)
- Điện áp cách điện: 1000VAC/ 1500VDC
- Điện áp chịu đựng: 5KV
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 50KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 100KVAR 440VAC R07-440.100A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 100KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 20KVAR 440VAC R07-440.020AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 20KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 40KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 37KW 380-480VAC MR06-480/37 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 37KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 3-4.5-6-7-9-12V 96VA MT1P-96-A Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 3V, 4.5V, 6V, 7V, 9V, 12V
- Công suất: 96VA
- Dòng tải thứ cấp: 8A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 9-12-18-22-24V 96VA MT1P-96-B Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 9V, 12V, 18V, 22V, 24V
- Công suất: 96VA
- Dòng tải thứ cấp: 4A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 100-110V 220VA MT1P-220-C Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 100V, 110V
- Công suất: 220VA
- Dòng tải thứ cấp: 2A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 380-415V Ra 110-220V 440VA MT1P-440-D Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 440VA
- Dòng tải thứ cấp: 2A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 500VA MT3P-500 Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 500VA
- Dòng tải thứ cấp: 1.31A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 380-415V Ra 110-220V 6.6KVA MT1P-6.6K-D Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 6.6KVA
- Dòng tải thứ cấp: 30A
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 380-415V Ra 110-220V 5.5KVA MT1P-5.5K-D Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 5.5KVA
- Dòng tải thứ cấp: 25A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 40KVA MT3P-40K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 40KVA
- Dòng tải thứ cấp: 105A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 30KVA MT3P-30K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 30KVA
- Dòng tải thứ cấp: 78.7A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 25KVA MT3P-25K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 25KVA
- Dòng tải thứ cấp: 65.6A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 20KVA MT3P-20K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 20KVA
- Dòng tải thứ cấp: 52.5A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 15KVA MT3P-15K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 15KVA
- Dòng tải thứ cấp: 39.4A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 12KVA MT3P-12K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 12KVA
- Dòng tải thứ cấp: 31.5A
Máy Biến Áp Cách Ly 3 Pha 380-415V Ra 110-220V 10KVA MT3P-10K Master
- Điện áp ngõ vào: 380V, 415V
- Điện áp ngõ ra: 110V, 220V
- Công suất: 10KVA
- Dòng tải thứ cấp: 26.2A
