Sắp xếp:

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 75/5A 2T Class 1 2.5VA MBH-30EX Master

  • Mã: MBH-30EX/75/5/1/2.5(2T)
  • Tỉ số dòng điện: 75/5A
  • Cấp chính xác: Class 1.0
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 50/5A 2T Class 1 2.5VA MBH-30EX Master

  • Mã: MBH-30EX/50/5/1/2.5(2T)
  • Tỉ số dòng điện: 50/5A
  • Cấp chính xác: Class 1.0
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 75/5A Class 3 2.5VA MBH-30EX Master

  • Mã: MBH-30EX/75/5/3/2.5
  • Tỉ số dòng điện: 75/5A
  • Cấp chính xác: Class 3.0
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Epoxy Vỏ Nhựa 50/5A Class 3 2.5VA MBH-30EX Master

  • Mã: MBH-30EX/50/5/3/2.5
  • Tỉ số dòng điện: 50/5A
  • Cấp chính xác: Class 3.0
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 6300/5A Class 0.5 15VA MBH-200 Master

  • Mã: MBH-200/6300/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 6300/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 6000/5A Class 0.5 15VA MBH-200 Master

  • Mã: MBH-200/6000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 6000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 5000/5A Class 0.5 15VA MBH-200 Master

  • Mã: MBH-200/5000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 5000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 4000/5A Class 0.5 15VA MBH-200 Master

  • Mã: MBH-200/4000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 4000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 3200/5A Class 0.5 15VA MBH-100 Master

  • Mã: MBH-100/3200/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 3200/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 3000/5A Class 0.5 15VA MBH-100 Master

  • Mã: MBH-100/3000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 3000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 2500/5A Class 0.5 15VA MBH-100 Master

  • Mã: MBH-100/2500/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 2500/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 2000/5A Class 0.5 15VA MBH-100 Master

  • Mã: MBH-100/2000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 2000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1600/5A Class 0.5 15VA MBH-100 Master

  • Mã: MBH-100/1600/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1600/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 2000/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/2000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 2000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1600/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/1600/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1600/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1250/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/1250/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1250/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1200/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/1200/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1200/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1000/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/1000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 800/5A Class 0.5 15VA MBH-80 Master

  • Mã: MBH-80/800/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 800/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1250/5A Class 0.5 15VA MBH-60 Master

  • Mã: MBH-60/1250/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1250/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1200/5A Class 0.5 15VA MBH-60 Master

  • Mã: MBH-60/1200/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1200/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 1000/5A Class 0.5 15VA MBH-60 Master

  • Mã: MBH-60/1000/5/0.5/15
  • Tỉ số dòng điện: 1000/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 15VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 800/5A Class 0.5 10VA MBH-60 Master

  • Mã: MBH-60/800/5/0.5/10
  • Tỉ số dòng điện: 800/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 10VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 630/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/630/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 630/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 600/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/600/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 600/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 500/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/500/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 500/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 400/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/400/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 400/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 300/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/300/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 300/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 250/5A Class 0.5 5VA MBH-40 Master

  • Mã: MBH-40/250/5/0.5/5
  • Tỉ số dòng điện: 250/5A
  • Cấp chính xác: Class 0.5
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 200/5A Class 1 5VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/200/5/1/5
  • Tỉ số dòng điện: 200/5A
  • Cấp chính xác: Class 1
  • Dung lượng: 5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 150/5A Class 1 3.75VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/150/5/1/3.75
  • Tỉ số dòng điện: 150/5A
  • Cấp chính xác: Class 1
  • Dung lượng: 3.75VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 100/5A Class 1 2.5VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/100/5/1/2.5
  • Tỉ số dòng điện: 100/5A
  • Cấp chính xác: Class 1
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 75/5A 2T Class 1 2.5VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/75/5/3/2.5(2T)
  • Tỉ số dòng điện: 75/5A
  • Cấp chính xác: Class 1
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 50/5A 2T Class 1 2.5VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/50/5/3/2.5(2T)
  • Tỉ số dòng điện: 50/5A
  • Cấp chính xác: Class 1
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Biến Dòng Đo Lường MCT Loại Hộp Nhựa 75/5A Class 3 2.5VA MBH-30 Master

  • Mã: MBH-30/75/5/3/2.5
  • Tỉ số dòng điện: 75/5A
  • Cấp chính xác: Class 3
  • Dung lượng: 2.5VA

LIÊN HỆ NGAY

Đồng Hồ Lưu Trữ Dữ Liệu Và Giám Sát Chất Lượng Điện Năng MT-MM41_C2 Master

  • Mã: MT-MM41_C2
  • Đo lường điện đa chức năng, giám sát chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
  • Thông số đo: U, I, F, P, Q, S, PF, DPF, điện năng tiêu thụ và điện năng phát ngược
  • Giao thức hỗ trợ: Modbus RTU và Modbus TCP

LIÊN HỆ NGAY

Đồng Hồ Giám Sát Và Quản Lý Chất Lượng Điện Năng MT-MM41/PQ Master

  • Mã: MT-MM41/PQ
  • Chức năng chính: Giám sát, quản lý chất lượng điện năng và ghi dữ liệu
  • Chức năng đo điện: Điện áp pha, điện áp dây, dòng điện, công suất tác dụng, công suất phản kháng, công suất biểu kiến, hệ số công suất, điện năng kWh, tần số
  • Chức năng phân tích sóng hài: THDv, THDi, Odd Harmonics, Even Harmonics, Harmonic Order 1-50

LIÊN HỆ NGAY

Đồng Hồ Đo Điện Năng Thông Minh MT-DP96FHMF_CD2 Master

  • Mã: MT-DP96FHMF_CD2
  • Đo năng lượng: Đo năng lượng 2 chiều
  • Sóng hài: Đo và hiển thị THD-I, THD-U, OTHD-I, ETHD-I, OTHD-U, ETHD-U
  • Bậc hài: Đo và hiển thị bậc hài từ bậc 1 đến bậc 50

LIÊN HỆ NGAY

Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96MF Master

  • Mã: MT-DP96-3VAF
  • Đồng hồ đo điện áp, dòng điện 3 pha, tần số
  • Sử dụng lưới điện: 3P3W/ 3P4W
  • Truyền thông MODBUS RS485

LIÊN HỆ NGAY

Đồng Hồ Kỹ Thuật Số Đa Năng MT-DP96HMF Master

  • Mã: MT-DP96HMF
  • Chức năng đo: Đo V, A, F, PF, P, Q, S, KWh, KVARh, KWh (-), KVARh (-), THD và sóng hài
  • Đo tổng hài: THDU trên từng pha, THDI trên từng pha 
  • Đo hài riêng biệt: Hài áp và hài dòng từ bậc 2 đến bậc 31 trên từng pha

LIÊN HỆ NGAY