0901 104 339 - 0932 706 889
Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 3-4.5-6-7-9-12V 108VA MT1P-108-A Master
- Điện áp ngõ vào: 220V
- Điện áp ngõ ra: 3V, 4.5V, 6V, 7V, 9V, 12V
- Công suất: 108VA
- Dòng tải thứ cấp: 9A
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 160KW 380-480VAC MR06-480/160 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 160KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 132KW 380-480VAC MR06-480/132 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 132KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 110KW 380-480VAC MR06-480/110 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 110KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 90KW 380-480VAC MR06-480/90 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 90KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 75KW 380-480VAC MR06-480/75 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 75KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 55KW 380-480VAC MR06-480/55 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 55KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 45KW 380-480VAC MR06-480/45 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 45KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 30KW 380-480VAC MR06-480/30 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 30KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 22KW 380-480VAC MR06-480/22 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 22KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 18.5KW 380-480VAC MR06-480/18.5 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 18.5 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 15KW 380-480VAC MR06-480/15 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 15 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 11KW 380-480VAC MR06-480/11 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 11 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 7.5KW 380-480VAC MR06-480/7.5 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 7.5 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 5.5KW 380-480VAC MR06-480/5.5 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 5.5 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 3.7KW 380-480VAC MR06-480/3.7 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 3.7 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 2.2KW 380-480VAC MR06-480/2.2 Master
- Điện áp: 380-480 VAC
- Trở kháng: 6%
- Công suất biến tần: 2.2 KW
- Vật liệu dây quấn: Đồng
- Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 90KVAR 440VAC R07-440.090A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 90KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 80KVAR 440VAC R07-440.080A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 80KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 75KVAR 440VAC R07-440.075A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 75KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 70KVAR 440VAC R07-440.070A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 70KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 60KVAR 440VAC R07-440.060A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 60KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 40KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 30KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025A Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 25KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 50KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 30KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 25KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 15KVAR 440VAC R07-440.015AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 15KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng
Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 10KVAR 440VAC R07-440.010AS Master
- Điện áp lưới: 400VAC
- Điện áp tụ bù: 440VAC
- Công suất: 10KVAR
- Hệ số lọc: 7%
- Kiểu kết nối: Terminal đồng

