Sắp xếp:

Máy Biến Áp Cách Ly 1 Pha 220V Ra 3-4.5-6-7-9-12V 108VA MT1P-108-A Master

  • Điện áp ngõ vào: 220V
  • Điện áp ngõ ra: 3V, 4.5V, 6V, 7V, 9V, 12V
  • Công suất: 108VA
  • Dòng tải thứ cấp: 9A

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 160KW 380-480VAC MR06-480/160 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 160KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 132KW 380-480VAC MR06-480/132 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 132KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 110KW 380-480VAC MR06-480/110 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 110KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 90KW 380-480VAC MR06-480/90 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 90KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 75KW 380-480VAC MR06-480/75 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 75KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 55KW 380-480VAC MR06-480/55 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 55KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 45KW 380-480VAC MR06-480/45 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 45KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 30KW 380-480VAC MR06-480/30 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 30KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 22KW 380-480VAC MR06-480/22 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 22KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 18.5KW 380-480VAC MR06-480/18.5 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 18.5 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 15KW 380-480VAC MR06-480/15 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 15 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 11KW 380-480VAC MR06-480/11 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 11 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 7.5KW 380-480VAC MR06-480/7.5 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 7.5 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 5.5KW 380-480VAC MR06-480/5.5 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 5.5 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 3.7KW 380-480VAC MR06-480/3.7 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 3.7 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng Lọc Sóng Hài Ngõ Vào Biến Tần 2.2KW 380-480VAC MR06-480/2.2 Master

  • Điện áp: 380-480 VAC
  • Trở kháng: 6%
  • Công suất biến tần: 2.2 KW
  • Vật liệu dây quấn: Đồng
  • Cấp cách nhiệt: Cấp F hoặc H

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 90KVAR 440VAC R07-440.090A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 90KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 80KVAR 440VAC R07-440.080A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 80KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 75KVAR 440VAC R07-440.075A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 75KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 70KVAR 440VAC R07-440.070A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 70KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 60KVAR 440VAC R07-440.060A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 60KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 40KVAR 440VAC R07-440.040A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 40KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 30KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025A Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 25KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Thanh cái đồng (Copper busbar)

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 50KVAR 440VAC R07-440.050AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 50KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 30KVAR 440VAC R07-440.030AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 30KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 25KVAR 440VAC R07-440.025AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 25KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 15KVAR 440VAC R07-440.015AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 15KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY

Cuộn Kháng 7% Dùng Cho Tụ Bù 3P 10KVAR 440VAC R07-440.010AS Master

  • Điện áp lưới: 400VAC
  • Điện áp tụ bù: 440VAC
  • Công suất: 10KVAR
  • Hệ số lọc: 7% ​​
  • Kiểu kết nối: Terminal đồng

LIÊN HỆ NGAY